好きな単語を入力!

"keep track" in Vietnamese

theo dõi

Definition

Luôn theo dõi tiến trình, vị trí hoặc số lượng của một thứ để không bị mất thông tin về nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với 'keep track of', nghĩa là theo dõi liên tục. Không giống 'remember', từ này nhấn mạnh sự chú ý liên tục và cập nhật thông tin.

Examples

It's important to keep track of your homework assignments.

Việc **theo dõi** các bài tập về nhà của bạn là rất quan trọng.

She uses a calendar to keep track of her appointments.

Cô ấy dùng lịch để **theo dõi** các cuộc hẹn.

He can't keep track of all his passwords.

Anh ấy không thể **theo dõi** hết tất cả mật khẩu của mình.

I use an app to keep track of how much water I drink every day.

Tôi dùng một ứng dụng để **theo dõi** lượng nước mình uống mỗi ngày.

There are so many people here, it's hard to keep track of everyone.

Có quá nhiều người ở đây, rất khó để **theo dõi** hết mọi người.

Can you keep track of spending during the trip?

Bạn có thể **theo dõi** chi tiêu trong chuyến đi không?