好きな単語を入力!

"keep cool" in Vietnamese

giữ bình tĩnh

Definition

Giữ cho mình bình tĩnh, không tức giận kể cả khi đang ở trong tình huống căng thẳng hay khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày khi khuyên ai đó. Gần nghĩa với 'bình tĩnh', 'giữ bình tĩnh'. Không dùng cho nghĩa nhiệt độ.

Examples

Try to keep cool during the test.

Hãy cố **giữ bình tĩnh** trong lúc kiểm tra.

She found it hard to keep cool when she was angry.

Cô ấy cảm thấy khó **giữ bình tĩnh** khi tức giận.

It's important to keep cool in an emergency.

Trong trường hợp khẩn cấp, **giữ bình tĩnh** rất quan trọng.

When things get heated, just keep cool and think before reacting.

Khi tình hình căng thẳng, hãy **giữ bình tĩnh** và suy nghĩ trước khi phản ứng.

He tried to keep cool even though everyone was panicking around him.

Dù mọi người xung quanh hoảng loạn, anh ấy vẫn cố **giữ bình tĩnh**.

No matter what you hear, just keep cool and don’t jump to conclusions.

Dù nghe gì đi nữa, chỉ cần **giữ bình tĩnh** và đừng vội kết luận.