"keep ahead" in Vietnamese
Definition
Luôn giữ vị trí trước người khác, nhất là trong cạnh tranh, tiến bộ hoặc xu hướng mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng nhiều trong kinh doanh, thể thao, công nghệ. Hay đi với 'of' như 'keep ahead of the competition' (vượt đối thủ). Mang ý nghĩa giữ vững vị trí dẫn đầu, không chỉ dẫn đầu một lần.
Examples
We work hard to keep ahead of our competitors.
Chúng tôi làm việc chăm chỉ để **dẫn đầu** các đối thủ.
Technology changes quickly, so it’s hard to keep ahead.
Công nghệ thay đổi nhanh, vì vậy rất khó để **dẫn đầu**.
If you study every day, you will keep ahead in class.
Nếu bạn học mỗi ngày, bạn sẽ **dẫn đầu** trong lớp.
It’s tough to keep ahead when trends change overnight.
Khi xu hướng thay đổi qua đêm, **dẫn đầu** là rất khó.
I read news every morning to keep ahead of what’s happening.
Tôi đọc tin tức mỗi sáng để **dẫn đầu** với những gì đang diễn ra.
You’ve got to learn fast if you want to keep ahead in this industry.
Bạn phải học nhanh nếu muốn **dẫn đầu** trong ngành này.