"keep a stiff upper lip" in Vietnamese
Definition
Dù gặp khó khăn vẫn giữ bình tĩnh, không để lộ vẻ lo sợ hay buồn bã.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để khen người không để lộ cảm xúc đau buồn trước khó khăn. Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc văn chương.
Examples
British people are known to keep a stiff upper lip in tough times.
Người Anh nổi tiếng vì biết **giữ vững tinh thần** khi gặp khó khăn.
His parents taught him to keep a stiff upper lip during hard times.
Bố mẹ anh ấy đã dạy anh phải **giữ vững tinh thần** khi khó khăn.
Even when she lost her job, she tried to keep a stiff upper lip.
Ngay cả khi mất việc, cô ấy vẫn cố gắng **giữ vững tinh thần**.
You just have to keep a stiff upper lip and carry on, even when things get rough.
Bạn chỉ cần **giữ vững tinh thần** và tiếp tục, dù mọi chuyện khó khăn.
It’s never easy to keep a stiff upper lip when you’re hurting inside.
Khi bị tổn thương, **giữ vững tinh thần** chưa từng là dễ dàng.
He managed to keep a stiff upper lip at the funeral, but later he broke down.
Anh ấy đã **giữ vững tinh thần** trong đám tang, nhưng sau đó đã gục ngã.