好きな単語を入力!

"keenly" in Vietnamese

một cách mãnh liệtmột cách sâu sắcmột cách sắc bén

Definition

Cách diễn đạt một cảm xúc, nhận thức hoặc quan sát một cách rất mạnh mẽ hoặc sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'keenly' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng với các động từ như 'cảm nhận mạnh mẽ', 'nhận thức rõ', 'quan sát kỹ lưỡng'.

Examples

She listened keenly to every word.

Cô ấy lắng nghe từng lời **một cách mãnh liệt**.

He felt the loss keenly.

Anh ấy **một cách sâu sắc** cảm nhận nỗi mất mát đó.

The changes were keenly observed by the staff.

Những thay đổi đã được nhân viên **quan sát một cách sắc bén**.

She was keenly aware of the tension in the room.

Cô ấy **rất nhạy bén** với sự căng thẳng trong phòng.

As a journalist, he watches political events keenly.

Là một nhà báo, anh ấy quan sát các sự kiện chính trị **một cách sắc bén**.

They keenly anticipated the results of the competition.

Họ **hồi hộp** chờ đợi kết quả của cuộc thi.