"just passing through" in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn chỉ ghé một nơi trong thời gian ngắn hoặc đang đi qua mà không có ý định ở lại lâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói với người bán hàng, bảo vệ hoặc chủ nhà, thể hiện bạn không định ở lâu. Không dùng cho du lịch dài ngày hoặc ở lại lâu.
Examples
I'm just passing through this town on my way to the city.
Tôi **chỉ đi ngang qua** thị trấn này trên đường tới thành phố.
We are just passing through, not staying overnight.
Chúng tôi **chỉ ghé qua**, không ở lại qua đêm.
Sorry, we're just passing through and can’t stop for long.
Xin lỗi, chúng tôi **chỉ đi ngang qua**, không thể dừng lại lâu.
If anyone asks, tell them I’m just passing through.
Nếu ai hỏi, hãy nói tôi **chỉ đi ngang qua** thôi.
I’m not from here, just passing through for work.
Tôi không phải người ở đây, **chỉ đi ngang qua** vì công việc.
Don’t mind me, I’m just passing through.
Đừng bận tâm đến tôi, tôi **chỉ đi ngang qua** thôi.