好きな単語を入力!

"junker" in Vietnamese

xe tàngxe cũ nát

Definition

Chỉ chiếc xe hoặc máy móc cũ kỹ, hỏng hóc nặng, gần như không thể sử dụng được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Các từ này là tiếng lóng, thường dùng cho xe hơi cũ nát nhưng cũng có thể dùng cho máy móc hỏng hóc. Không dùng cho người.

Examples

He still drives his old junker to work every day.

Anh ấy vẫn lái chiếc **xe tàng** cũ đi làm mỗi ngày.

My bike is a real junker now.

Xe đạp của tôi giờ là một **xe cũ nát** thực sự.

The garage is full of old junkers nobody uses.

Nhà để xe đầy những **xe tàng** cũ không ai dùng đến.

I can't believe that old junker is still running.

Tôi không thể tin được chiếc **xe tàng** cũ đó vẫn còn chạy được.

We bought a cheap junker just to get around town.

Chúng tôi đã mua một chiếc **xe cũ nát** rẻ chỉ để đi lại quanh thành phố.

Don't laugh, but that rusty old junker gets me everywhere I need to go.

Đừng cười nhé, nhưng cái **xe tàng** cũ sét đó lại đưa tôi đi khắp nơi tôi cần.