"jump the shark" in Vietnamese
Definition
Khi một chương trình, bộ phim, hoặc xu hướng nào đó trở nên nhàm chán hoặc mất chất lượng do cố làm mới quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho chương trình TV, bộ phim dài tập, nhưng cũng áp dụng được cho bất kỳ xu hướng nào xuống dốc sau quá nhiều thay đổi. Cách nói thân mật, hài hước.
Examples
Many fans say the show jumped the shark when the main character left.
Nhiều fan nói rằng chương trình này **mất chất** kể từ khi nhân vật chính rời đi.
People think the movie series jumped the shark with its fourth part.
Nhiều người cho rằng loạt phim này **trở nên nhạt nhẽo** ở phần bốn.
Some say the fashion trend jumped the shark last year.
Có người nói xu hướng thời trang này **mất chất** năm ngoái.
Honestly, I think this series jumped the shark ages ago.
Thật ra, tôi nghĩ series này **trở nên nhạt nhẽo** từ lâu rồi.
After they killed off that popular character, it totally jumped the shark.
Sau khi họ loại bỏ nhân vật được yêu thích đó, series này hoàn toàn **mất chất**.
Season five? Yeah, that’s when it really jumped the shark for me.
Mùa năm hả? Đúng vậy, đó là lúc tôi thấy nó **trở nên nhạt nhẽo** thật sự.