好きな単語を入力!

"jump out of" in Vietnamese

nhảy ra khỏinổi bật

Definition

Di chuyển ra khỏi một nơi nào đó thật nhanh và bất ngờ bằng cách nhảy; hoặc nói về điều gì đó nổi lên, thu hút sự chú ý ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả hành động rời khỏi nơi nào đó thật nhanh, hoặc điều gì đó nổi bật rõ ràng. Cần dùng với đối tượng như 'jump out of the car.'

Examples

He jumped out of the car quickly.

Anh ấy **nhảy ra khỏi** xe rất nhanh.

The cat jumped out of the box.

Con mèo **nhảy ra khỏi** hộp.

She jumped out of bed when the alarm rang.

Khi chuông báo thức reo, cô ấy **nhảy ra khỏi** giường.

The answer just jumped out of my mind during the test.

Khi đang kiểm tra, đáp án chợt **nhảy ra khỏi** đầu tôi.

Her bright dress really jumps out of the crowd.

Bộ váy sáng màu của cô ấy thật sự **nổi bật giữa** đám đông.

Something about that painting just jumps out of the frame.

Điều gì đó ở bức tranh đó thật sự **nổi bật khỏi** khung.