好きな単語を入力!

"joggers" in Vietnamese

quần joggerngười chạy bộ

Definition

'Joggers' có thể chỉ quần thể thao thoải mái thường mặc khi tập thể dục hoặc thư giãn, hoặc dùng để gọi những người chạy bộ chậm rãi để tập luyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Joggers' chỉ quần, thường có chun ở cổ chân, phổ biến mặc ở nhà hoặc ra ngoài; khi nói về người, dùng cho nhóm người chạy bộ nhẹ nhàng, không phải vận động viên. Đừng nhầm với 'runners'.

Examples

I wear joggers at home because they are comfortable.

Tôi mặc **quần jogger** ở nhà vì rất thoải mái.

Many joggers run in the park every morning.

Mỗi sáng có rất nhiều **người chạy bộ** ở công viên.

My new joggers have pockets.

**Quần jogger** mới của tôi có túi.

There were a group of joggers chatting by the lake after their run.

Sau khi chạy, có một nhóm **người chạy bộ** trò chuyện bên hồ.

These joggers are perfect for travel—they're light and stylish.

**Quần jogger** này rất hợp đi du lịch—nhẹ và thời trang.

Even in cold weather, you see plenty of joggers out early.

Dù trời lạnh, vẫn thấy nhiều **người chạy bộ** ra ngoài sớm.