好きな単語を入力!

"jerseys" in Vietnamese

áo đấuáo bóng đááo thể thao

Definition

Áo đấu là loại áo mà các vận động viên mặc khi thi đấu, thường có màu sắc, tên đội và số áo của cầu thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ‘áo đấu’ cho áo thể thao, không dùng cho áo len thường. Sử dụng trong các cụm như 'áo bóng đá', 'áo bóng rổ', 'áo đội tuyển'.

Examples

The soccer players wore their new jerseys.

Các cầu thủ bóng đá mặc **áo đấu** mới.

Our team’s jerseys are red and white.

**Áo đấu** của đội chúng tôi có màu đỏ và trắng.

She collects signed jerseys from famous players.

Cô ấy sưu tập **áo đấu** có chữ ký của các cầu thủ nổi tiếng.

All the kids wanted matching jerseys for the big game.

Tất cả bọn trẻ đều muốn **áo đấu** giống nhau cho trận đấu lớn.

Do you know where I left my two jerseys from last season?

Bạn có biết tôi đã để hai **áo đấu** từ mùa trước ở đâu không?

The store just got a shipment of limited-edition jerseys.

Cửa hàng vừa nhập về một lô **áo đấu** phiên bản giới hạn.