好きな単語を入力!

"jazzing" in Vietnamese

làm sinh động hơnthêm phong cáchchơi theo phong cách jazz

Definition

Khiến một thứ gì đó trở nên sống động hoặc hấp dẫn hơn bằng cách thêm năng lượng hay phong cách vào đó. Trong âm nhạc, có nghĩa là chơi hoặc ứng tấu theo phong cách jazz.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng; thường gặp nhất ở dạng 'jazzing up' để chỉ việc làm mới hoặc làm nổi bật thứ gì đó. Trong âm nhạc nghĩa là ứng tấu hoặc làm theo phong cách jazz. Ít dùng trong đời thường ngoài các trường hợp này.

Examples

She is jazzing up her room with bright colors.

Cô ấy đang **làm sinh động** căn phòng của mình bằng những màu sắc rực rỡ.

The chef is jazzing the salad with some extra spices.

Đầu bếp đang **làm sinh động** món salad bằng một số loại gia vị thêm vào.

The band is jazzing the song during their performance.

Ban nhạc đang **chơi theo phong cách jazz** bài hát trong buổi biểu diễn của họ.

Try jazzing it up with a little humor next time.

Lần sau hãy thử **làm sinh động** nó bằng chút hài hước nhé.

He keeps jazzing his look with funky hats.

Anh ấy luôn **làm mới** phong cách của mình bằng những chiếc mũ độc lạ.

The speaker was jazzing her story with interesting details.

Diễn giả đã **làm sinh động** câu chuyện của mình bằng những chi tiết thú vị.