好きな単語を入力!

"irrationally" in Vietnamese

một cách phi lý

Definition

Khi ai đó hành động hoặc suy nghĩ mà không dựa trên lý lẽ hoặc logic, chỉ theo cảm xúc hoặc bản năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn phong trang trọng hoặc miêu tả để phê phán hành động thiếu logic. Hay đi cùng các động từ như 'act', 'react', 'behave'. Khác với 'unreasonably' thiên về sự bất công hơn là thiếu logic.

Examples

She irrationally refused to try the new food.

Cô ấy **một cách phi lý** từ chối thử món ăn mới.

He irrationally blamed himself for the accident.

Anh ấy **một cách phi lý** tự trách mình về tai nạn đó.

People sometimes react irrationally when they are afraid.

Mọi người đôi khi phản ứng **một cách phi lý** khi sợ hãi.

I know I acted irrationally, but I couldn't help it in the moment.

Tôi biết mình đã hành động **một cách phi lý**, nhưng lúc đó tôi không thể kiểm soát được.

She irrationally panicked when she lost her phone, even though it was just in her bag.

Cô ấy **một cách phi lý** hoảng sợ khi nghĩ mất điện thoại, dù nó chỉ nằm trong túi xách.

If we think irrationally about problems, we might make them worse.

Nếu chúng ta suy nghĩ **một cách phi lý** về các vấn đề, có thể mọi việc sẽ càng tệ hơn.