好きな単語を入力!

"interrupts" in Vietnamese

làm gián đoạnchen ngang

Definition

Dừng ai đó khi họ đang nói hoặc làm gì đó, hoặc làm gián đoạn một hoạt động, sự kiện, hay quá trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó ngắt lời người khác ('Sorry to interrupt'), cũng có thể dùng cho sự gián đoạn của dịch vụ hay hoạt động. Không giống 'interfere', 'interrupts' là làm ngắt quãng nhất thời.

Examples

He always interrupts the teacher during class.

Cậu ấy luôn **làm gián đoạn** giáo viên trong giờ học.

The phone often interrupts my work.

Điện thoại thường xuyên **làm gián đoạn** công việc của tôi.

He interrupts the movie to ask questions.

Anh ấy **làm gián đoạn** bộ phim để hỏi câu hỏi.

She interrupts me every time I'm about to make a point.

Cô ấy **làm gián đoạn** tôi mỗi lần tôi sắp trình bày một điều gì đó.

The rain interrupts the soccer game every weekend lately.

Gần đây, mưa thường xuyên **làm gián đoạn** trận bóng đá vào mỗi cuối tuần.

Sorry if he interrupts—he's just very excited to meet you.

Xin lỗi nếu anh ấy **làm gián đoạn**—anh ấy chỉ rất háo hức gặp bạn.