"interminable" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó kéo dài đến mức cảm giác như sẽ không bao giờ kết thúc, thường khiến người ta chán nản hoặc mệt mỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh trang trọng, mô tả thứ gì đó quá dài và gây khó chịu như cuộc họp, bài giảng. Mạnh hơn từ 'dài' và hàm ý sự mệt mỏi hoặc bực bội.
Examples
The meeting felt interminable.
Cuộc họp này cảm thấy thật **không bao giờ kết thúc**.
He waited in an interminable line.
Anh ấy đã đứng đợi trong một hàng **kéo dài lê thê**.
The talk became interminable after two hours.
Sau hai tiếng, buổi nói chuyện trở nên **kéo dài lê thê**.
Sometimes, waiting for the bus feels truly interminable on cold mornings.
Đôi khi, chờ xe buýt vào sáng lạnh cảm giác thật sự **không bao giờ kết thúc**.
That movie was so slow it felt absolutely interminable.
Bộ phim đó quá chậm đến nỗi cảm giác hoàn toàn **không bao giờ kết thúc**.
After a week of rain, the days seemed interminable.
Sau một tuần mưa, những ngày dường như **kéo dài lê thê**.