好きな単語を入力!

"interlude" in Vietnamese

phần chuyển đoạnquãng nghỉ ngắn

Definition

Khoảng thời gian hoặc sự kiện ngắn xảy ra giữa hai phần của một câu chuyện, buổi biểu diễn hoặc hoạt động. Cũng có thể chỉ một khoảng nghỉ ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật, như sân khấu, âm nhạc hoặc kể chuyện. Dùng các cụm như 'musical interlude', 'brief interlude'. 'Interlude' là sự kiện ngắn xen giữa, khác với 'interval' chỉ là quãng thời gian nghỉ.

Examples

There was a short interlude between the acts of the play.

Giữa các hồi của vở kịch có một **phần chuyển đoạn** ngắn.

A musical interlude played during the wedding ceremony.

Trong buổi lễ cưới, có một **phần chuyển đoạn** âm nhạc được trình diễn.

After a brief interlude, the meeting continued.

Sau một **quãng nghỉ ngắn**, buổi họp tiếp tục.

The comedian filled the interlude with jokes while the stage was being changed.

Trong lúc thay đổi sân khấu, diễn viên hài lấp đầy **phần chuyển đoạn** bằng các câu chuyện cười.

We enjoyed a peaceful interlude by the lake before heading home.

Chúng tôi đã tận hưởng một **khoảng nghỉ ngắn** yên bình bên hồ trước khi về nhà.

Let's take a quick interlude and grab some coffee before we get back to work.

Hãy nghỉ **phần chuyển đoạn** nhanh rồi uống cà phê trước khi quay lại làm việc nhé.