"interchangeable" in Vietnamese
Definition
Nếu các vật có thể thay thế cho nhau, bạn có thể dùng một cái thay cho cái kia vì chúng rất giống nhau hoặc hoạt động như nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng, như với 'bộ phận', 'vai trò', 'thuật ngữ'. Không phải cái gì trông giống nhau cũng thay thế được—luôn kiểm tra sự tương thích.
Examples
These two keys are interchangeable.
Hai chiếc chìa khóa này **có thể thay thế cho nhau**.
Red and blue ink pens are often interchangeable in the classroom.
Trong lớp học, bút mực đỏ và xanh thường **có thể thay thế cho nhau**.
The wheels on this bike are not interchangeable with other models.
Bánh xe của chiếc xe đạp này **không thể thay thế cho nhau** với các mẫu khác.
In many jobs, skills are pretty interchangeable nowadays.
Ngày nay, trong nhiều công việc, kỹ năng khá **có thể thay thế cho nhau**.
Don't assume all charger cables are interchangeable—check the voltage!
Đừng cho rằng tất cả cáp sạc đều **có thể thay thế cho nhau**—hãy kiểm tra điện áp!
Some people treat the words 'job' and 'career' as interchangeable, but they aren’t exactly the same.
Một số người coi từ 'job' và 'career' là **có thể thay thế cho nhau**, nhưng thực ra chúng không giống nhau hoàn toàn.