好きな単語を入力!

"intercede" in Vietnamese

can thiệplàm trung gian hòa giải

Definition

Giúp giải quyết tranh chấp hoặc bất đồng bằng cách nói chuyện với hai bên hoặc hành động thay mặt cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Intercede’ thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc nghiêm trọng (‘intercede with’, ‘intercede on behalf of’). Luôn chỉ sự can thiệp giúp cho người khác.

Examples

The teacher tried to intercede in the argument between two students.

Giáo viên đã cố gắng **can thiệp** vào cuộc tranh cãi giữa hai học sinh.

She asked her friend to intercede with the manager.

Cô ấy nhờ bạn mình **can thiệp** với quản lý.

Can you intercede on my behalf?

Bạn có thể **can thiệp** thay tôi không?

He often tries to intercede when his friends fight, but it doesn't always work.

Anh ấy thường cố **can thiệp** khi bạn bè cãi nhau, nhưng không phải lúc nào cũng thành công.

The charity tried to intercede with the authorities to help the refugees.

Tổ chức từ thiện đã cố **can thiệp** với chính quyền để giúp đỡ người tị nạn.

If things get worse, I might have to intercede on your behalf.

Nếu tình hình xấu đi, có lẽ tôi sẽ phải **can thiệp** thay bạn.