好きな単語を入力!

"intangible" in Vietnamese

phi vật thểvô hìnhkhông thể chạm tới

Definition

Những thứ không thể chạm vào được như cảm xúc, ý tưởng hoặc phẩm chất như hạnh phúc hay tình yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, pháp lý hoặc cảm xúc. Không nhầm lẫn với 'invisible' (không nhìn thấy được) hoặc 'immaterial' (không quan trọng, phi vật thể theo ngữ cảnh khác).

Examples

Happiness is an intangible feeling.

Hạnh phúc là một cảm xúc **phi vật thể**.

Love is intangible, but very important.

Tình yêu là **phi vật thể**, nhưng rất quan trọng.

Some assets of a company are intangible.

Một số tài sản của công ty là **phi vật thể**.

There's something intangible about his leadership that inspires everyone.

Có điều gì đó **phi vật thể** trong cách lãnh đạo của anh ấy khiến mọi người cảm hứng.

Trust is an intangible asset for any business.

Niềm tin là một tài sản **phi vật thể** cho mọi doanh nghiệp.

Sometimes, the most valuable things in life are intangible.

Đôi khi, những điều quý giá nhất trong cuộc sống lại là những thứ **phi vật thể**.