好きな単語を入力!

"insulated" in Vietnamese

cách nhiệtcách điện

Definition

Nếu một vật được cách nhiệt hoặc cách điện, nó được bao quanh bởi vật liệu ngăn nhiệt, lạnh hoặc điện truyền qua. Đôi khi cũng ám chỉ được bảo vệ khỏi ảnh hưởng bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng cho trường hợp cách nhiệt, cách điện, như 'dây điện cách điện', 'tường cách nhiệt'. Ít khi dùng nói về bảo vệ về mặt tinh thần hoặc xã hội.

Examples

The house is insulated to keep it warm in winter.

Ngôi nhà được **cách nhiệt** để giữ ấm vào mùa đông.

These wires are insulated for safety.

Những dây này được **cách điện** để đảm bảo an toàn.

We bought a bottle that is insulated to keep drinks cold.

Chúng tôi đã mua một chai được **cách nhiệt** để giữ đồ uống lạnh.

Her headphones are well insulated, so she can't hear any outside noise.

Tai nghe của cô ấy được **cách âm** tốt nên cô ấy không nghe thấy tiếng ồn bên ngoài.

Their cabin is so well insulated that it stays cool in summer and warm in winter.

Căn nhà gỗ của họ được **cách nhiệt** rất tốt nên mùa hè thì mát, mùa đông thì ấm.

Since moving to the city, he feels completely insulated from nature.

Từ khi chuyển lên thành phố, anh ấy cảm thấy hoàn toàn **tách biệt** khỏi thiên nhiên.