"instance" in Indonesian
Definition
'Ví dụ' là một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể của điều gì đó. Trong IT, có thể là một phiên bản đang chạy hoặc một đối tượng được tạo ra từ một lớp.
Usage Notes (Indonesian)
Hay dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật. 'for instance' nghĩa là 'ví dụ như', 'in this instance' là 'trong trường hợp này'. Trong IT hay gọi là 'instance' hoặc 'phiên bản'.
Examples
This is one instance of the problem.
Đây là một **ví dụ** về vấn đề này.
Can you give me an instance of that word in a sentence?
Bạn có thể cho tôi một **ví dụ** của từ đó trong câu không?
In this instance, we should wait.
Trong **trường hợp** này, chúng ta nên chờ.
For instance, we could take the train instead of driving.
**Ví dụ**, chúng ta có thể đi tàu thay vì lái xe.
That was the only instance where she lost her temper.
Đó là **trường hợp** duy nhất cô ấy mất bình tĩnh.
The app opened a second instance when I clicked the icon again.
Khi tôi nhấn vào biểu tượng lần nữa, ứng dụng đã mở một **instance** thứ hai.