"instabilities" in Vietnamese
Definition
Sự bất ổn là những tình trạng khi một vật hoặc hệ thống không ổn định, có thể thay đổi đột ngột hoặc dễ bị suy yếu, hư hỏng. Thuật ngữ này thường dùng cho vật chất, cảm xúc, chính phủ, hệ thống hoặc môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay xuất hiện trong bối cảnh học thuật, khoa học, kinh tế hoặc chính trị. Thường dùng ở dạng số nhiều như 'sự bất ổn chính trị', 'sự bất ổn thị trường'. Không dùng để chỉ người mà dùng cho hoàn cảnh, hệ thống.
Examples
The company faced financial instabilities last year.
Năm ngoái, công ty đã đối mặt với những **sự bất ổn** tài chính.
Weather instabilities can cause delays in travel.
**Sự bất ổn** thời tiết có thể gây chậm trễ cho việc di chuyển.
Political instabilities affect the country's economy.
**Sự bất ổn** chính trị ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc gia.
Scientists are studying ocean instabilities to understand climate change better.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu **sự bất ổn** của đại dương để hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu.
Market instabilities are making investors nervous this year.
**Sự bất ổn** của thị trường năm nay khiến các nhà đầu tư lo lắng.
If these instabilities continue, there could be serious consequences for the whole region.
Nếu những **sự bất ổn** này tiếp diễn, có thể sẽ có hậu quả nghiêm trọng cho cả khu vực.