"insensitive" in Vietnamese
Definition
Không quan tâm hoặc để ý đến cảm xúc của người khác. Cũng có thể chỉ tình trạng không cảm nhận được cảm giác vật lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả người vô tư hoặc thờ ơ trước cảm xúc người khác, ví dụ 'insensitive comment'. Ý không mạnh bằng 'tàn nhẫn', có thể dùng cho cả nghĩa vật lý và tinh thần.
Examples
It was insensitive to make that joke when she was upset.
Khi cô ấy đang buồn mà đùa như vậy thì thật **vô cảm**.
He is often insensitive to other people's feelings.
Anh ấy thường **vô cảm** với cảm xúc của người khác.
My fingers are insensitive because it's so cold.
Ngón tay tôi **không nhạy cảm** vì quá lạnh.
Sorry, I didn’t mean to sound insensitive – I just didn’t know you were having a hard time.
Xin lỗi, tôi không có ý **vô cảm** – tôi chỉ không biết bạn đang gặp khó khăn.
That was a pretty insensitive comment to make at the meeting.
Phát biểu như vậy trong cuộc họp thật **vô cảm**.
People sometimes call her insensitive, but really she just doesn’t notice small things.
Đôi khi người ta gọi cô ấy là **vô cảm**, nhưng thật ra cô chỉ không để ý những điều nhỏ nhặt.