好きな単語を入力!

"inhibition" in Vietnamese

ức chế

Definition

Cảm giác ngại ngùng hoặc quá trình ngăn cản ai đó hành động tự do, thường do xấu hổ hoặc sợ hãi; cũng có nghĩa là việc ngăn chặn hay làm chậm một quá trình, đặc biệt trong khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, khoa học và tâm lý học (vd. 'social inhibition' là sự ngại giao tiếp). Không nên nhầm với 'prohibition' (bị cấm). Có thể chỉ cả kiềm chế cảm xúc hoặc ngăn chặn hóa học/sinh học.

Examples

She felt strong inhibition when speaking in public.

Cô ấy cảm thấy **ức chế** mạnh khi nói trước đám đông.

Alcohol can lower people’s inhibition.

Rượu có thể làm giảm **ức chế** của con người.

The medicine works by causing inhibition of the virus.

Thuốc hoạt động bằng cách gây ra **ức chế** virus.

Her lack of inhibition at the party surprised everyone.

Sự thiếu **ức chế** của cô ấy ở bữa tiệc làm mọi người ngạc nhiên.

He danced without any inhibition.

Anh ấy nhảy mà không có bất kỳ **ức chế** nào.

Social inhibition can make meeting new people difficult.

**Ức chế** xã hội có thể khiến việc gặp gỡ người mới trở nên khó khăn.