好きな単語を入力!

"infamy" in Indonesian

tai tiếngtiếng xấu

Definition

Trạng thái nổi tiếng vì những việc xấu hoặc bị xã hội lên án; tiếng xấu.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang tính trang trọng, thường liên quan đến sự kiện lịch sử, bê bối lớn hoặc hành động bị xã hội phê phán nặng nề; không dùng cho hành vi xấu thông thường. Thường gặp trong các cụm như 'ngày tai tiếng', 'sống trong tai tiếng'.

Examples

The dictator's name lives in infamy.

Tên nhà độc tài ấy sống mãi trong **tai tiếng**.

He became known for his infamy after the scandal.

Sau vụ bê bối, anh ấy bị biết đến với **tai tiếng** của mình.

The crime shocked the country with its infamy.

Tội ác ấy đã gây chấn động đất nước với **tiếng xấu** của nó.

Pearl Harbor is a 'date which will live in infamy.'

'Trân Châu Cảng là một ngày sẽ mãi mãi sống trong **tai tiếng**.'

Despite his talents, his infamy overshadowed all his achievements.

Dù có tài năng, nhưng **tai tiếng** của anh đã lấn át mọi thành tựu.

Stories of the castle’s infamy kept locals away for generations.

Những câu chuyện về **tiếng xấu** của lâu đài đã khiến dân địa phương tránh xa qua nhiều thế hệ.