"inducement" in Vietnamese
Definition
Một lợi ích, phần thưởng, hoặc lời đề nghị khiến ai đó làm điều gì đó. Thường dùng trong kinh doanh hay pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong kinh doanh/pháp lý. Thường gặp trong các cụm như 'financial inducement', 'offer an inducement'. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực nếu dùng như hối lộ.
Examples
The company offered a cash inducement to attract new employees.
Công ty đã đưa ra **động cơ khuyến khích** tiền mặt để thu hút nhân viên mới.
We need a better inducement if we want more people to join.
Nếu muốn nhiều người tham gia hơn, chúng ta cần **động cơ khuyến khích** tốt hơn.
They accepted the inducement and signed the contract.
Họ đã chấp nhận **động cơ khuyến khích** và ký hợp đồng.
Is there any inducement that could convince you to switch jobs?
Có **động cơ khuyến khích** nào khiến bạn sẵn sàng đổi việc không?
They offered a generous inducement, but she still refused.
Họ đã đưa ra **động cơ khuyến khích** hào phóng nhưng cô ấy vẫn từ chối.
The free gift was just an inducement to get people into the store.
Món quà miễn phí chỉ là một **động cơ khuyến khích** để kéo người vào cửa hàng.