好きな単語を入力!

"incubating" in Vietnamese

đang phát triển

Definition

Giữ thứ gì đó (như trứng hoặc vi khuẩn) trong điều kiện thích hợp để nó phát triển. Cũng có thể chỉ ý tưởng hay bệnh đang hình thành, phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong y, sinh học ('ủ vi khuẩn', 'ủ trứng') và trong nghĩa bóng như ý tưởng, bệnh đang hình thành.

Examples

The hen is incubating her eggs.

Con gà mái đang **ủ** trứng của nó.

Scientists are incubating bacteria in the lab.

Các nhà khoa học đang **ủ** vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.

I think I am incubating a cold.

Tôi nghĩ mình đang **ủ** cảm.

She’s been incubating a brilliant business idea for months.

Cô ấy đã **ủ** một ý tưởng kinh doanh tuyệt vời suốt nhiều tháng.

The startup is currently incubating at a tech hub downtown.

Startup hiện đang được **ươm tạo** tại trung tâm công nghệ ở trung tâm thành phố.

You might be incubating something, so take it easy and get some rest.

Có thể bạn đang **ủ** bệnh, nên hãy nghỉ ngơi đi.