好きな単語を入力!

"incremental" in Vietnamese

từng bướctăng dần

Definition

Xảy ra theo từng bước nhỏ, tăng lên dần dần chứ không phải một lần đột biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, học thuật. 'incremental change', 'incremental improvement' chỉ sự thay đổi, cải tiến từ từ, không đột ngột.

Examples

The company made incremental changes to improve its service.

Công ty đã thực hiện các thay đổi **từng bước** để cải thiện dịch vụ.

Our progress has been incremental, not sudden.

Tiến trình của chúng tôi **tăng dần**, không bất ngờ.

They noticed an incremental increase in sales each month.

Họ nhận thấy doanh số mỗi tháng **tăng dần**.

Implementing incremental updates was less risky than changing everything at once.

Việc thực hiện các cập nhật **từng bước** ít rủi ro hơn là thay đổi mọi thứ cùng một lúc.

Even small incremental improvements can add up over time.

Ngay cả những cải thiện **từng bước** nhỏ cũng có thể tích lũy theo thời gian.

Their strategy relies on incremental gains rather than big leaps.

Chiến lược của họ dựa vào các lợi ích **tăng dần** thay vì những bước đột phá lớn.