好きな単語を入力!

"incalculable" in Vietnamese

không thể đo đếm đượcvô kểkhông thể tính toán

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó quá lớn, nhiều hoặc không thể biết rõ nên không thể tính toán hay định lượng được. Thường dùng cho giá trị, ảnh hưởng hoặc thiệt hại không xác định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng; kết hợp với từ như 'incalculable damage', 'incalculable value'. Không dùng cho những gì có thể đo lường hay ước lượng được.

Examples

The earthquake caused incalculable damage to the city.

Trận động đất đã gây ra thiệt hại **không thể đo đếm được** cho thành phố.

The museum holds artifacts of incalculable value.

Bảo tàng đang lưu giữ những hiện vật có giá trị **không thể tính toán**.

The benefits of this discovery are incalculable.

Lợi ích của phát hiện này là **không thể đo đếm được**.

The team's hard work had an incalculable impact on the project's success.

Làm việc chăm chỉ của cả đội đã có tác động **không thể tính toán** tới thành công của dự án.

He left behind an incalculable legacy that will inspire generations.

Ông ấy để lại một di sản **vô kể** sẽ truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.

The stress of the situation created incalculable pressure on everyone involved.

Căng thẳng trong tình huống này đã gây ra áp lực **không thể đo đếm được** lên tất cả mọi người.