好きな単語を入力!

"in use" in Vietnamese

đang sử dụng

Definition

Khi một vật đang được sử dụng hoặc đang hoạt động với mục đích của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở nơi công cộng như phòng tắm, thiết bị hoặc máy móc để báo là đang có người sử dụng. Không dùng cho ý nghĩa về khoảng thời gian sử dụng ('in use for').

Examples

The bathroom is in use right now.

Nhà vệ sinh đang **đang sử dụng** bây giờ.

Is this computer still in use?

Máy tính này vẫn còn **đang sử dụng** không?

All the gym equipment is in use today.

Tất cả thiết bị phòng tập hôm nay đều **đang sử dụng**.

Sorry, that table is in use. You’ll have to wait a bit.

Xin lỗi, bàn đó đang **đang sử dụng**. Bạn phải chờ một chút.

Don’t remove the card while it’s in use.

Đừng rút thẻ khi nó đang **đang sử dụng**.

That phrase isn’t really in use anymore — it’s a bit old-fashioned.

Cụm từ đó hiện không còn **đang sử dụng** nữa — nghe hơi lỗi thời.