好きな単語を入力!

"in the twinkling of an eye" in Vietnamese

trong nháy mắt

Definition

Cụm này có nghĩa là một việc gì đó xảy ra cực kỳ nhanh hoặc ngay lập tức, trong khoảng thời gian cực ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thành ngữ, thiên về nhấn mạnh. Có thể thay bằng 'chớp mắt', 'ngay lập tức' trong giao tiếp thân mật.

Examples

The magician disappeared in the twinkling of an eye.

Ảo thuật gia biến mất **trong nháy mắt**.

She finished her homework in the twinkling of an eye.

Cô ấy làm xong bài tập **trong nháy mắt**.

The weather changed in the twinkling of an eye.

Thời tiết thay đổi **trong nháy mắt**.

Everything can change in the twinkling of an eye, so enjoy the moment.

Mọi thứ có thể thay đổi **trong nháy mắt**, nên hãy tận hưởng hiện tại.

Don’t blink, or you’ll miss it—it’ll be over in the twinkling of an eye.

Đừng chớp mắt, nếu không bạn sẽ bỏ lỡ—mọi thứ sẽ kết thúc **trong nháy mắt**.

He solved the puzzle in the twinkling of an eye—it was impressive.

Anh ấy giải xong câu đố **trong nháy mắt**—thật đáng nể.