好きな単語を入力!

"in the offing" in Vietnamese

sắp xảy rasắp tới

Definition

'In the offing' nghĩa là điều gì đó sắp xảy ra hoặc được mong đợi trong thời gian tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hơi trang trọng và thường dùng theo nghĩa bóng. Hay dùng cho điều tích cực hoặc trung tính ('promotion is in the offing'), ít dùng cho chuyện xấu. Ngụ ý sẽ xảy ra nhưng chưa chắc chắn.

Examples

A big change is in the offing at our company.

Một thay đổi lớn đang **in the offing** ở công ty chúng tôi.

There are rumors that a new product is in the offing.

Có tin đồn một sản phẩm mới đang **in the offing**.

A promotion could be in the offing for you.

Có thể bạn sắp được thăng chức, **in the offing**.

With all these meetings, I think a big announcement is in the offing.

Nhiều cuộc họp vậy, chắc chắn có thông báo lớn **in the offing**.

A holiday isn’t in the offing right now, but hopefully soon.

Hiện tại kỳ nghỉ chưa **in the offing**, nhưng hy vọng sẽ sớm có.

Don’t be surprised if you hear from them soon — a call is probably in the offing.

Đừng ngạc nhiên nếu sắp tới họ liên lạc — có lẽ cuộc gọi đang **in the offing**.