好きな単語を入力!

"in the boondocks" in Vietnamese

vùng hẻo lánhnơi xa xôi hẻo lánh

Definition

Một cụm từ chỉ nơi rất xa xôi, hẻo lánh hoặc biệt lập, cách xa thành phố hay khu phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước hoặc chê bai, giống như 'in the sticks', không dùng cho nơi nghỉ dưỡng đẹp ở nông thôn.

Examples

My grandparents live in the boondocks.

Ông bà tôi sống **ở vùng hẻo lánh**.

We got lost in the boondocks last night.

Tối qua chúng tôi bị lạc **ở vùng hẻo lánh**.

There’s no internet in the boondocks.

**Ở vùng hẻo lánh** không có internet.

I had to drive for hours because the cabin is in the boondocks.

Tôi phải lái xe hàng giờ vì căn nhà nằm **ở vùng hẻo lánh**.

You really live in the boondocks, don’t you?

Bạn thật sự sống **ở vùng hẻo lánh** đấy nhỉ?

It takes forever for the mail to arrive in the boondocks.

Mất rất lâu thư mới đến **vùng hẻo lánh**.