好きな単語を入力!

"in focus" in Vietnamese

rõ nétđược tập trung chú ý

Definition

Khi một vật rõ nét, không bị mờ, gọi là 'rõ nét'. Ngoài ra, cũng có thể chỉ điều gì được chú ý hoặc trở thành trọng tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong chụp ảnh và hội thoại. 'The photo is in focus' nghĩa là ảnh rõ;, 'keep the issue in focus' nghĩa là tập trung vào vấn đề đó. Ngược lại là 'out of focus'.

Examples

Make sure the camera is in focus before taking the picture.

Hãy chắc chắn rằng máy ảnh đang **rõ nét** trước khi chụp.

Her face is in focus in this photo, but the background is blurry.

Khuôn mặt cô ấy **rõ nét** trong bức ảnh này, nhưng phần nền lại bị mờ.

Try to keep the main idea in focus during your presentation.

Cố gắng duy trì ý chính **được tập trung chú ý** trong suốt bài thuyết trình.

Finally, everything is in focus—the picture looks great!

Cuối cùng, mọi thứ đều **rõ nét**—bức ảnh trông thật tuyệt!

Can you get me in focus? I want to look good in that video.

Bạn có thể làm cho tôi **rõ nét** không? Tôi muốn trông thật đẹp trong video đó.

Let’s keep our goals in focus as we move forward with this project.

Hãy giữ cho các mục tiêu luôn **được tập trung chú ý** khi tiến hành dự án này.