好きな単語を入力!

"in and of itself" in Vietnamese

bản thân nótự nó

Definition

Khi xem xét một điều gì đó tách biệt, không liên quan gì đến yếu tố khác. Nghĩa là chỉ riêng bản thân điều đó mà thôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết; nhấn mạnh đánh giá riêng lẻ điều gì đó. Trong hội thoại, dùng 'chỉ riêng' hoặc 'bản thân' tự nhiên hơn.

Examples

The book, in and of itself, is not difficult to read.

Cuốn sách này **bản thân nó** không khó đọc.

Money, in and of itself, does not bring happiness.

Tiền **bản thân nó** không mang lại hạnh phúc.

Exercising, in and of itself, is good for your health.

**Tự nó**, việc tập thể dục có lợi cho sức khỏe.

That rule, in and of itself, doesn’t make much sense to me.

Quy tắc đó **bản thân nó** không có nhiều ý nghĩa với tôi.

Losing one game, in and of itself, isn’t a problem, but it can hurt team morale.

Thua một trận **bản thân nó** không phải là vấn đề, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến tinh thần đội.

Her comment, in and of itself, wasn’t rude, but it sounded harsh in context.

Nhận xét của cô ấy **bản thân nó** không mất lịch sự nhưng nghe có vẻ gay gắt trong bối cảnh.