好きな単語を入力!

"in a stage whisper" in Vietnamese

giọng thì thầm trên sân khấu

Definition

Nói điều gì đó nhỏ tiếng như thì thầm, nhưng đủ to để mọi người xung quanh nghe thấy; thường dùng để tăng kịch tính hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hay xuất hiện trong tình huống gây hài hoặc kịch tính, khi giả vờ nói bí mật nhưng thực ra ai cũng nghe rõ. Không giống thì thầm thật sự (riêng tư).

Examples

He said, in a stage whisper, 'Be careful!'

Anh ấy nói **giọng thì thầm trên sân khấu**: 'Cẩn thận đấy!'

She told her friend, in a stage whisper, that she forgot her homework.

Cô ấy nói với bạn mình **giọng thì thầm trên sân khấu** rằng cô quên bài tập về nhà.

The children giggled when their teacher spoke in a stage whisper.

Lũ trẻ cười khúc khích khi giáo viên nói **giọng thì thầm trên sân khấu**.

'He's always late,' she complained in a stage whisper so everyone could hear.

'Anh ấy luôn đến muộn', cô ấy than phiền **giọng thì thầm trên sân khấu** để mọi người đều nghe thấy.

'Don't tell anyone,' he said in a stage whisper, making sure his secret wasn't secret at all.

'Đừng nói với ai nhé', anh ấy nói **giọng thì thầm trên sân khấu**, đảm bảo bí mật chẳng còn riêng tư.

The actor delivered his secret in a stage whisper so the whole audience could hear the joke.

Diễn viên tiết lộ bí mật **giọng thì thầm trên sân khấu** để cả khán phòng đều nghe được câu đùa đó.