好きな単語を入力!

"imported" in Vietnamese

nhập khẩu

Definition

Chỉ những hàng hóa, thực phẩm hoặc sản phẩm được đưa vào từ nước ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ, ví dụ 'imported hàng hóa', 'imported phô mai'. Thường được so sánh với 'nội địa'.

Examples

We bought imported chocolate from Switzerland.

Chúng tôi đã mua sôcôla **nhập khẩu** từ Thụy Sĩ.

The store sells many imported goods.

Cửa hàng đó bán nhiều hàng hóa **nhập khẩu**.

She prefers imported coffee.

Cô ấy thích cà phê **nhập khẩu**.

Are these shoes imported, or are they made locally?

Đôi giày này là **nhập khẩu** hay sản xuất trong nước?

My dad only buys imported car parts for his old vehicle.

Bố tôi chỉ mua phụ tùng xe ô tô **nhập khẩu** cho chiếc xe cũ của ông.

The wine selection here is mostly imported, so it's a bit expensive.

Hầu hết rượu ở đây đều là **nhập khẩu**, nên khá đắt.