好きな単語を入力!

"implosive" in Vietnamese

xâm nhập vào bên trongnổ sụp vào trong

Definition

'Implosive' dùng để chỉ một hiện tượng sụp vào bên trong do áp lực, hoặc âm thanh được tạo ra bằng cách hút không khí vào khi phát âm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ gặp trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật hoặc ngôn ngữ học. 'Implosive sound' là thuật ngữ chuyên ngành. Đối lập với 'explosive' (nổ ra ngoài).

Examples

An implosive sound in language is made by drawing air inward.

Một âm **xâm nhập vào bên trong** trong ngôn ngữ được tạo ra bằng cách hút không khí vào trong.

The building collapsed in an implosive way, falling inward instead of outward.

Toà nhà sập theo cách **nổ sụp vào trong**, ngã vào trong chứ không ngã ra ngoài.

Engineers studied the implosive effects of the submarine accident.

Các kỹ sư nghiên cứu các tác động **nổ sụp vào trong** của tai nạn tàu ngầm.

The artist created a sculpture that looked like it was frozen in an implosive moment.

Nghệ sĩ tạo ra một tác phẩm điêu khắc trông như bị đóng băng tại khoảnh khắc **nổ sụp vào trong**.

If you listen closely, you can hear the implosive consonants in some African languages.

Nếu nghe kỹ, bạn có thể nhận ra các phụ âm **xâm nhập vào bên trong** trong một số ngôn ngữ châu Phi.

The sudden pressure change caused an implosive collapse underwater.

Sự thay đổi áp suất đột ngột đã gây ra hiện tượng **nổ sụp vào trong** dưới nước.