好きな単語を入力!

"immobilize" in Vietnamese

cố địnhlàm bất động

Definition

Khiến ai đó hoặc vật gì không thể di chuyển hoặc mất khả năng hoạt động, thường bằng cách giữ hoặc cố định tại chỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc kỹ thuật (ví dụ: 'immobilize a broken arm'). Không dùng để nói về cảm xúc hay tình huống trừu tượng; với trường hợp đó dùng 'paralyze'.

Examples

The doctor tried to immobilize her leg after the accident.

Bác sĩ đã cố gắng **cố định** chân cô ấy sau tai nạn.

Please immobilize the equipment before cleaning it.

Làm ơn **cố định** thiết bị trước khi làm sạch.

Rescue workers needed to immobilize the injured climber.

Nhân viên cứu hộ cần phải **cố định** người leo núi bị thương.

A cast was used to immobilize his broken arm, so it could heal properly.

Băng bó được sử dụng để **cố định** cánh tay bị gãy của anh ấy, giúp nó lành đúng cách.

They tried to immobilize the suspect during the arrest to prevent escape.

Họ cố gắng **khống chế** nghi phạm trong lúc bắt giữ để ngăn việc bỏ trốn.

If you don't immobilize those boxes, they're going to slide everywhere in the truck.

Nếu bạn không **cố định** những thùng đó, chúng sẽ trượt lung tung trong xe tải.