"immediately" in Vietnamese
ngay lập tứclập tứctức thì
Definition
Không có bất kỳ sự chậm trễ nào; làm ngay lập tức hoặc xảy ra ngay sau một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong chỉ dẫn, yêu cầu, hoặc tình huống khẩn cấp. Mang ý nghĩa mạnh và trang trọng hơn 'ngay' hoặc 'liền'.
Examples
Please come here immediately.
Làm ơn đến đây **ngay lập tức**.
She immediately opened the door.
Cô ấy **ngay lập tức** mở cửa.
I knew immediately that something was wrong.
Tôi biết **ngay lập tức** có điều gì đó không ổn.
Text me immediately if you hear any news.
Nhắn cho tôi **ngay lập tức** nếu bạn nghe tin gì.
The smell hit me immediately when I walked in.
Mùi đó **ngay lập tức** ập vào tôi khi tôi bước vào.
Her face changed immediately when she saw the email.
Khuôn mặt cô ấy **ngay lập tức** thay đổi khi nhìn thấy email.