好きな単語を入力!

"icky" in Vietnamese

nhớp nhápkinh tởmdơ bẩn

Definition

Điều gì đó khiến bạn cảm thấy khó chịu, dính dáp hoặc bẩn thỉu, thậm chí ghê tởm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn nói, đặc biệt trẻ em hay sử dụng hoặc để diễn tả đồ ăn, chất dính, hay cảm xúc khó chịu. Không dùng trong văn trang trọng.

Examples

The floor feels icky because it's sticky.

Sàn nhà cảm thấy **nhớp nháp** vì nó dính.

Don't touch that, it's all icky!

Đừng chạm vào nó, nó toàn **kinh tởm** thôi!

My hands are icky after painting.

Sau khi sơn, tay tôi **nhớp nháp** quá.

Ugh, this milk smells icky—better throw it out.

Trời ơi, sữa này mùi **kinh tởm** quá—tốt nhất nên đổ đi.

I get an icky feeling whenever I walk into that place.

Mỗi lần bước vào chỗ đó tôi lại cảm thấy **khó chịu**.

The movie's ending was kind of icky, didn't you think?

Kết thúc bộ phim này hơi **kỳ quặc**, bạn không nghĩ sao?