好きな単語を入力!

"i don't care" in Vietnamese

tôi không quan tâm

Definition

Dùng để nói rằng bạn không quan tâm hoặc không có ý kiến về việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là cách nói không trang trọng, có thể bị coi là thờ ơ hoặc thiếu lịch sự tuỳ ngữ cảnh. Có thể dùng “Tôi không ý kiến” để nhẹ nhàng hơn.

Examples

I don't care if it rains tomorrow.

Mai có mưa thì **tôi không quan tâm**.

You choose the movie, I don't care.

Bạn chọn phim đi, **tôi không quan tâm**.

I don't care what people say.

Mọi người nói gì thì **tôi không quan tâm**.

Honestly, I don't care who wins the game.

Thật lòng, ai thắng trận cũng **tôi không quan tâm**.

You can say whatever you want—I don't care anymore.

Bạn nói gì cũng được—giờ **tôi không quan tâm** nữa.

Why are you telling me this? I don't care!

Sao bạn nói với tôi chuyện này? **Tôi không quan tâm**!