"hymen" in Vietnamese
Definition
Màng trinh là một màng mỏng nằm ở lối vào âm đạo, thường có từ khi mới sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ y học, giải phẫu học. Trạng thái màng trinh không chứng minh được còn trinh tiết hay không; tránh sử dụng trong các suy đoán về trinh tiết.
Examples
Doctors can explain what the hymen is.
Bác sĩ có thể giải thích **màng trinh** là gì.
Not everyone is born with a hymen.
Không phải ai sinh ra cũng có **màng trinh**.
The hymen can look different for each woman.
**Màng trinh** của mỗi phụ nữ có thể trông khác nhau.
Some sports or activities might cause the hymen to stretch or tear.
Một số môn thể thao hoặc hoạt động có thể làm **màng trinh** bị giãn hoặc rách.
There's a lot of misunderstanding about the hymen and virginity.
Có rất nhiều hiểu lầm về **màng trinh** và trinh tiết.
If you have questions about your hymen, it's best to talk to a healthcare professional.
Nếu bạn có thắc mắc về **màng trinh** của mình, tốt nhất nên hỏi chuyên gia y tế.