好きな単語を入力!

"hurt for" in Vietnamese

rất nhớkhao khát

Definition

Cảm thấy rất nhớ hoặc khao khát ai đó hay điều gì đó, thường kèm theo đau buồn vì sự vắng mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, cảm xúc, thường liên quan tình yêu hoặc nỗi nhớ nhà. 'hurt for' không nói về đau thể xác mà là nỗi nhớ tâm hồn.

Examples

I hurt for my childhood home.

Tôi **rất nhớ** ngôi nhà tuổi thơ.

She hurts for her family when she's abroad.

Cô ấy **rất nhớ** gia đình khi sống ở nước ngoài.

Do you still hurt for your ex?

Bạn còn **rất nhớ** người yêu cũ không?

Sometimes, I just hurt for the way things used to be.

Đôi khi tôi chỉ **rất nhớ** những ngày xưa đó.

After the movie ended, I couldn't help but hurt for the characters.

Sau khi phim kết thúc, tôi không thể không **rất nhớ** các nhân vật đó.

Ever since you left, I've been hurting for your company.

Từ khi bạn rời đi, tôi luôn **rất nhớ** sự có mặt của bạn.