好きな単語を入力!

"hurling" in Indonesian

ném mạnhhurling (môn thể thao Ireland)

Definition

Hành động ném mạnh thứ gì đó, hoặc tên một môn thể thao đồng đội truyền thống của Ireland chơi bằng gậy và bóng nhỏ.

Usage Notes (Indonesian)

'Hurling' chủ yếu dùng để chỉ môn thể thao Ireland ('play hurling'), nhưng cũng dùng chỉ hành động ném mạnh, hoặc như trong cụm 'hurling insults'. Không dùng cho nghĩa nôn mửa.

Examples

He was hurling stones into the lake.

Anh ấy đang **ném mạnh** những viên đá xuống hồ.

Hurling is a traditional Irish sport.

**Hurling** là môn thể thao truyền thống của Ireland.

The boy enjoyed hurling snowballs at his friends.

Cậu bé thích **ném mạnh** những quả cầu tuyết vào bạn bè.

There was a hurling match on TV last night.

Tối qua có trận đấu **hurling** trên truyền hình.

She kept hurling accusations at him during the argument.

Cô ấy liên tục **ném** lời buộc tội vào anh trong lúc cãi vã.

If you like fast-paced games, you should try hurling.

Nếu bạn thích trò chơi nhanh, hãy thử **hurling**.