好きな単語を入力!

"hunch up" in Vietnamese

co rúm lạico mình lại

Definition

Cúi lưng và vai về phía trước làm cho cơ thể nhỏ lại, thường là khi cảm thấy lạnh, sợ hoặc không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường để mô tả khi ai đó cố gắng giữ ấm, che chắn hoặc thu nhỏ mình lại. Khác với 'hunch over' dùng khi làm việc hoặc đọc sách.

Examples

The boy hunched up in his coat because he was cold.

Cậu bé **co rúm lại** trong áo khoác vì lạnh.

Please don't hunch up your shoulders when you walk.

Làm ơn đừng **co rúm** vai khi đi bộ.

She hunched up in the corner, trying not to be seen.

Cô ấy **co rúm lại** trong góc, cố gắng không để ai nhìn thấy.

Whenever it rains, I hunch up under my umbrella to stay dry.

Mỗi khi trời mưa, tôi lại **co rúm lại** dưới ô để không bị ướt.

You could tell he was nervous—he just sat there, totally hunched up.

Có thể thấy anh ấy lo lắng—anh ấy chỉ ngồi đó, hoàn toàn **co rúm lại**.

After a long day, I like to hunch up on the sofa with a good book.

Sau một ngày dài, tôi thích **co rúm người lại** trên ghế sofa với một cuốn sách hay.