"humors" in Vietnamese
Definition
Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc y học, 'dịch thể' là các chất lỏng trong cơ thể từng được cho là quyết định sức khỏe hay tâm trạng của con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ xuất hiện trong sách lịch sử hoặc y học cổ điển, không dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ cảm xúc hay tính cách.
Examples
In old medicine, doctors believed the body had four humors.
Trong y học xưa, bác sĩ tin rằng cơ thể có bốn loại **dịch thể**.
Changes in the humors were thought to cause illness.
Người ta cho rằng sự thay đổi của các **dịch thể** gây ra bệnh tật.
He studied ancient books about humors in the body.
Anh ấy đã nghiên cứu những cuốn sách cổ về **dịch thể** trong cơ thể.
The doctor used to blame bad humors for almost any sickness.
Bác sĩ hay đổ lỗi các **dịch thể** xấu cho hầu hết mọi bệnh tật.
People believed that balancing the humors kept you healthy.
Người ta tin rằng duy trì sự cân bằng của các **dịch thể** giúp khỏe mạnh.
Sometimes old books mention strange treatments to fix the humors.
Đôi khi các cuốn sách xưa nhắc tới những cách chữa trị lạ lùng để điều chỉnh **dịch thể**.