好きな単語を入力!

"humiliates" in Vietnamese

làm nhụclàm bẽ mặt

Definition

Khiến ai đó cảm thấy rất xấu hổ hoặc bị mất mặt trước người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động cố ý hoặc trước đám đông. 'publicly humiliates' là làm nhục công khai.

Examples

He humiliates his classmates when he calls them names.

Anh ấy **làm nhục** các bạn cùng lớp khi gọi họ bằng tên xấu.

The coach often humiliates the team after they lose.

Huấn luyện viên thường **làm nhục** đội sau khi họ thua.

She humiliates me in front of my friends.

Cô ấy **làm bẽ mặt** tôi trước mặt bạn bè.

He never misses a chance and humiliates others to feel important.

Anh ta không bỏ lỡ cơ hội nào và **làm nhục** người khác để cảm thấy mình quan trọng.

It really humiliates me when you laugh at my mistakes.

Khi bạn cười vào lỗi của tôi, điều đó thực sự **làm bẽ mặt** tôi.

The celebrity felt that the TV prank show completely humiliates her on national television.

Người nổi tiếng cảm thấy chương trình truyền hình chơi khăm đã hoàn toàn **làm nhục** cô ấy trên sóng quốc gia.