好きな単語を入力!

"huggers" in Vietnamese

người thích ômngười hay ôm

Definition

Chỉ những người thích ôm hoặc thường xuyên ôm người khác. Cũng có thể nói về người rất thân thiện và tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, vui vẻ. Có thể kết hợp với 'big huggers', 'tree huggers'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

My family are all big huggers.

Gia đình tôi đều là những **người thích ôm** lắm.

Some people are natural huggers.

Có người vốn là **người hay ôm**.

Children are often great huggers.

Trẻ em thường là những **người thích ôm** tuyệt vời.

My friends are all huggers—even when we first meet!

Bạn bè tôi đều là những **người thích ôm**—kể cả lần đầu gặp nhau!

Not everyone is comfortable with huggers at parties.

Không phải ai cũng thoải mái với **người thích ôm** ở các bữa tiệc.

There are plenty of huggers in my yoga class.

Lớp yoga của tôi có rất nhiều **người thích ôm**.