好きな単語を入力!

"hot hand" in Vietnamese

chuỗi thắngphong độ cao

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ khi ai đó đang có chuỗi thành công liên tiếp, nhất là trong thể thao, tức là họ liên tục thi đấu xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, nhất là bóng rổ. Không dùng cho nghĩa nhiệt độ, mà nói về vận may hoặc phong độ liên tục. Có thể dùng vui ngoài thể thao.

Examples

She's got the hot hand tonight—she hasn't missed a shot.

Tối nay cô ấy đang có **chuỗi thắng**—chưa bỏ lỡ cú ném nào.

The team won five games in a row because of their hot hand.

Đội đã thắng năm trận liên tiếp nhờ có **chuỗi thắng**.

If you have the hot hand, keep shooting!

Nếu bạn đang có **chuỗi thắng**, hãy tiếp tục bắn đi!

He started with a couple of points, then got a real hot hand and dominated the game.

Sau vài điểm đầu, anh ấy thực sự có **chuỗi thắng** và áp đảo trận đấu.

I wish I had the hot hand at the casino tonight!

Ước gì tối nay tôi có **chuỗi thắng** ở sòng bạc!

Don't pass the ball if you've got the hot hand—keep going!

Nếu bạn đang có **chuỗi thắng** thì đừng chuyền bóng—cứ tiếp tục đi!